La mã hóa
Các học giả thường la mã hóa tên người và địa danh Trung Quốc bằng hệ thống pinyin.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển đổi một hệ thống chữ viết (thường không dùng bảng chữ cái Latinh) sang dạng sử dụng bảng chữ cái Latinh: Hành động biểu thị ngôn ngữ hoặc văn bản bằng cách sử dụng các chữ cái La Mã (Latinh), thường để dễ đọc, dễ nhập liệu hoặc chuẩn hóa quốc tế.
- Áp dụng các đặc điểm, nguyên tắc hoặc văn hóa của La Mã cổ đại vào một thứ gì đó: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho một thứ gì đó mang đặc tính hoặc ảnh hưởng của nền văn minh La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các học giả thường la mã hóa tên người và địa danh Trung Quốc bằng hệ thống pinyin. (Các học giả thường chuyển tên người và địa danh Trung Quốc sang chữ Latinh bằng hệ thống pinyin.)
- Việc la mã hóa chữ Quốc ngữ trong lịch sử đã tạo ra công cụ ghi chép tiếng Việt hiệu quả. (Việc chuyển chữ viết tiếng Việt sang dùng chữ Latinh trong lịch sử đã tạo ra công cụ ghi chép hiệu quả.)
- Một số nhà sử học cho rằng quá trình la mã hóa các vùng đất chinh phục đã thay đổi văn hóa bản địa. (Một số nhà sử học cho rằng quá trình áp dụng văn hóa La Mã vào các vùng đất chinh phục đã thay đổi văn hóa bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La mã hóa" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc chuyển đổi văn bản từ các bảng chữ cái như Cyrillic, Ả Rập, Hán tự... sang bảng chữ Latinh để xử lý trên máy tính hoặc in ấn quốc tế.
- Phần mềm này có chức năng la mã hóa tự động các font chữ Nga. (Phần mềm này có chức năng tự động chuyển các font chữ Nga sang chữ Latinh.)
"La mã hóa" với nghĩa lịch sử/văn hóa: Chỉ ảnh hưởng và sự du nhập của văn minh La Mã cổ đại.
- Quá trình la mã hóa kéo dài hàng thế kỷ ở châu Âu. (Quá trình áp dụng văn hóa La Mã kéo dài hàng thế kỷ ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển tự Latinh (n): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ việc chuyển đổi sang chữ cái Latinh.
- Latinh hóa (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa chuyển đổi chữ viết.
- Phiên âm (động từ): Hành động ghi lại cách phát âm bằng ký hiệu, có thể nhưng không nhất thiết dùng chữ Latinh.
- Chữ Quốc ngữ (n): Hệ thống chữ viết dùng chữ Latinh để ghi âm tiếng Việt, là một kết quả của quá trình la mã hóa.
Từ đồng nghĩa
- Latinh hóa: Chuyển sang dùng chữ cái Latinh.
- Chuyển tự: Chuyển đổi từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "la mã hóa")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "la mã hóa")